trực chiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở tư thế sẵn sàng chiến đấu: Chỉ trạng thái của lực lượng vũ trang (bộ đội, chiến sĩ) luôn trong tình trạng sẵn sàng tham gia chiến đấu ngay lập tức, không cần thời gian chuẩn bị hay di chuyển.
- Trực tiếp tham gia chiến đấu: Chỉ việc có mặt và chiến đấu ngay tại chiến trường, tuyến đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Các đơn vị bộ đội đã ở tư thế trực chiến suốt đêm để bảo vệ biên giới.
- Phi công lái máy bay chiến đấu phải luôn trong tinh thần trực chiến cao độ.
- Lực lượng phòng không được lệnh chuyển sang trạng thái trực chiến.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tư thế trực chiến": Cụm từ thường dùng để mô tả trạng thái sẵn sàng chiến đấu cao nhất.
- Toàn quân chuyển sang tư thế trực chiến khi có báo động.
"Sẵn sàng chiến đấu và trực chiến": Cụm từ nhấn mạnh cả tinh thần và trạng thái thực tế.
- Nhiệm vụ của chúng tôi là luôn sẵn sàng chiến đấu và trực chiến.
Biến thể và từ gần giống
- Trực (tính từ/động từ): Có nghĩa gốc là trực tiếp, ở tại chỗ và làm nhiệm vụ (như , ). "Trực chiến" là từ ghép từ "trực" và "chiến".
- Sẵn sàng chiến đấu (cụm tính từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh tinh thần và sự chuẩn bị.
- Tác chiến (động từ): Chỉ hành động tham gia chiến đấu, giao tranh. "Trực chiến" nhấn mạnh trạng thái sẵn sàng trước khi "tác chiến".
Từ đồng nghĩa
- Ứng chiến: Ở tư thế sẵn sàng đối phó, chiến đấu khi đối phương tấn công.
- Sẵn sàng giao tranh: Chuẩn bị sẵn sàng để bước vào trận đánh.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, chiến tranh, huấn luyện quốc phòng hoặc các tình huống mô phỏng chiến đấu.
- Sắc thái: Mang sắc thái trang nghiêm, khẩn trương, thể hiện tính kỷ luật và sự sẵn sàng cao độ.
- Phân biệt với "chiến đấu": "Chiến đấu" là hành động đang diễn ra. "Trực chiến" là trạng thái sẵn sàng trước khi hành động "chiến đấu" đó xảy ra. Một đơn vị có thể chưa phải .
- ở tư thế sẵn sàng chiến đấu.